Nhà liền kề

Bản đồ định vị lô đất

(bấm vào bản đồ 2 lần để có hình ảnh rõ nét nhất)

Ban do dinh vi lo dat

shop house

Mẫu nhà shophouse – cửa hàng mặt phố

Phối cảnh dãy phố LK3

Phối cảnh lô góc LK5

Dự án Khu Thương mại – Dịch vụ – Nhà ở 1/5 (Happy Land) được thành phố Hà Nội phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 trong đó các dãy nhà liền kề được quy hoạch đồng bộ bao gồm 4 tầng 1 tum. Đó thực sự là không gian lý tưởng để bạn sống, làm việc, nghỉ ngơi và tận hưởng cuộc sống.

Ô đất Số lô Diện tích (m2) Vị trí Hướng Cảnh quan Diện tích sàn tầng 1 Diện tích sàn tầng lửng Diện tích sàn tầng 2 Diện tích sàn tầng 3 Diện tích sàn tầng 4 Diện tích sàn tầng 5 (tầng tum) Tổng diện tích sàn xây dựng
LK1
1 139.4 Lô góc B-TB-T Thương mại 83.90 87.90 87.90 87.90 25.40 373.00
2 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
3 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
4 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
5 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
6 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
7 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
8 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
9 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
10 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
11 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
12 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
13 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
14 140.9 Lô góc B-ĐB-Đ Trục chính 68.50 71.60 71.60 28.40 28.40 268.50
15 106.8 Lô giữa Đ Thương mại 86.50 86.50 86.50 86.50 28.90 374.90
16 139.5 Lô góc Đ-ĐN-N Thương mại 77.40 83.20 83.20 83.20 18.40 345.40
17 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
18 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
19 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
20 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
21 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
22 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
23 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
24 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
25 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
26 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
27 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
28 82.5 Lô giữa N Thương mại 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
29 156.9 Lô góc N-TN-T Trục chính 90.90 96.10 96.10 96.10 26.20 405.40
LK2
1 101.2 Lô góc B-TB-T Trục chính 54.10 59.60 59.60 59.60 15.90 248.80
2 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
3 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
4 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
5 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
6 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
7 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
8 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
9 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
10 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
11 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
12 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
13 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
14 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
15 75 Lô giữa B Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
16 150.1 Lô góc B-ĐB-Đ Trục chính 68.50 71.60 71.60 71.60 28.40 311.70
17 114.3 Lô giữa Đ Trục chính 86.50 86.50 86.50 86.50 28.92 374.92
18 129.5 Lô góc Đ-ĐN-N Trục chính 70.10 77.10 77.10 77.10 26.50 327.90
19 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
20 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
21 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
22 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
23 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
24 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
25 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
26 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
27 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
28 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
29 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
30 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
31 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
32 75 Lô giữa N Bình thường 55.40 59.70 59.70 59.70 33.30 267.80
33 111.8 Lô góc N-TN-T Trục chính 61.10 67.30 67.30 67.30 19.40 282.40
LK3
1 162.5 Lô góc B-TB-T Trục chính 94.10 102.80 102.80 102.80 26.30 428.80
2 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
3 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
4 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
5 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
6 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
7 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
8 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
9 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
10 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
11 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
12 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
13 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
14 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
15 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
16 82.5 Lô giữa B Cây xanh 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
17 174.2 Lô góc B-ĐB-Đ Cây xanh 77.90 81.70 81.70 81.70 33.40 356.40
18 126.2 Lô giữa Đ Trục chính 109.30 109.30 109.30 109.30 38.70 475.90
19 169.9 Lô góc Đ-ĐN-N Trục chính 88.70 97.80 97.80 97.80 31.60 413.70
20 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
21 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
22 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
23 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
24 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
25 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
26 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
27 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
28 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
29 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
30 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
31 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
32 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
33 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
34 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
35 169.5 Lô góc N-TN-T Trục chính 91.90 100.60 100.60 100.60 26.30 420.00
LK4
1 168.4 Lô góc B-TB-T Trục chính 104.00 112.00 112.00 112.00 28.10 468.10
2 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
3 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
4 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
5 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
6 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
7 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
8 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
9 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
10 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
11 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
12 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
13 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
14 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
15 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
16 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
17 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
18 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
19 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
20 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
21 148.5 Lô góc B-ĐB-Đ Trục chính 68.50 71.60 71.60 71.60 28.40 311.70
22 113.1 Lô giữa Đ Trục chính 96.30 96.30 96.30 96.30 32.80 418.00
23 164.1 Lô góc Đ-ĐN-N Cây xanh 78.20 83.90 83.90 83.90 18.40 348.30
24 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
25 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
26 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
27 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
28 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
29 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
30 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
31 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
32 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
33 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
34 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
35 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
36 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
37 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
38 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
39 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
40 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
41 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
42 90 Lô giữa N Cây xanh 70.30 74.60 74.60 74.60 40.80 334.90
43 205.5 Lô góc N-TN-T Cây xanh 111.80 130.50 130.50 130.50 45.10 548.40
LK5
1 136.6 Lô góc B-TB-T Trục chính 83.90 87.90 87.90 87.90 25.40 373.00
2 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
3 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
4 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
5 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
6 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
7 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
8 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
9 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
10 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
11 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
12 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
13 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
14 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
15 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
16 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
17 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
18 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
19 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
20 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
21 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
22 80 Lô giữa B Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
23 162.9 Lô góc B-ĐB-Đ Trục chính 77.90 81.70 81.70 81.70 33.40 356.40
24 124.9 Lô giữa Đ Trục chính 104.20 104.20 104.20 104.20 37.40 454.20
25 167.6 Lô góc Đ-ĐN-N Trục chính 88.70 97.80 97.80 97.80 31.60 413.70
26 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
27 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
28 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
29 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
30 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
31 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
32 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
33 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
34 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
35 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
36 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
37 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
38 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
39 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
40 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
41 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
42 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
43 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
44 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
45 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
46 80 Lô giữa N Bình thường 61.40 65.60 65.60 65.60 36.80 295.00
47 148.7 Lô góc N-TN-T Trục chính 90.90 96.10 96.10 96.10 26.20 405.40
LK6
1 138.6 Lô góc B-TB-T Shophouse 86.00 55.90 100.00 95.80 86.00 25.40 449.10
2 112.4 Lô giữa B Shophouse 76.00 49.40 81.40 80.20 76.00 22.70 385.70
3 111.3 Lô giữa B Shophouse 76.00 49.40 81.40 80.20 76.00 22.70 385.70
4 110.3 Lô giữa B Shophouse 76.00 49.40 81.40 80.20 76.00 22.70 385.70
5 109.2 Lô giữa B Shophouse 76.00 49.40 81.40 80.20 76.00 22.70 385.70
6 108.1 Lô giữa B Shophouse 76.00 49.40 81.40 80.20 76.00 22.70 385.70
7 107 Lô giữa B Shophouse 76.00 49.40 81.40 80.20 76.00 22.70 385.70
8 105.9 Lô giữa B Shophouse 76.00 49.40 81.40 80.20 76.00 22.70 385.70
9 104.9 Lô giữa B Shophouse 76.00 49.40 81.40 80.20 76.00 22.70 385.70
10 103.8 Lô giữa B Shophouse 76.00 49.40 81.40 80.20 76.00 22.70 385.70
11 101.8 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
12 100.8 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
13 99.7 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
14 98.6 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
15 97.5 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
16 96.4 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
17 95.3 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
18 94.3 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
19 93.2 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
20 92.1 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
21 90.2 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
22 89.1 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
23 88 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
24 86.9 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
25 85.8 Lô giữa B Shophouse 70.00 45.00 75.60 74.20 70.00 20.90 355.70
26 125.3 Lô góc B-ĐB-Đ Shophouse 79.00 51.30 96.50 90.00 79.00 23.50 419.30
27 98.3 Lô giữa Đ Lưng SH 64.00 41.60 88.40 86.40 64.00 19.10 363.50
28 125.1 Lô góc Đ-ĐN-N Lưng SH 76.00 49.40 90.00 81.80 76.00 22.70 395.90
29 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
30 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
31 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
32 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
33 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
34 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
35 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
36 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
37 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
38 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
39 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
40 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
41 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
42 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
43 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
44 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
45 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
46 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
47 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
48 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
49 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
50 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
51 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
52 80 Lô giữa N Lưng SH 65.00 42.00 71.40 69.20 65.00 19.40 332.00
53 116.9 Lô góc N-TN-T Lưng SH 70.00 45.50 82.00 75.60 70.00 20.90 364.00
LK7
1 99.5 Lô góc TB-T-TN Cây xanh 53.30 58.50 58.50 58.50 24.00 252.80
2 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
3 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
4 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
5 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
6 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
7 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
8 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
9 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
10 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
11 70 Lô giữa TB Cây xanh 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
12 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
13 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
14 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
15 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
16 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
17 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
18 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
19 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
20 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
21 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
22 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
23 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
24 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
25 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
26 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
27 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
28 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
29 70 Lô giữa TB Lưng SH 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
30 70 Lô giữa TB Lưng SH 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
31 70 Lô giữa TB Lưng SH 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
32 139.7 Lô góc TB-B-ĐB Shophouse 79.30 84.90 84.90 84.90 25.40 359.40
33 142.2 Lô giữa ĐB Shophouse 92.30 96.40 96.40 96.40 45.30 426.80
34 149.5 Lô góc ĐB-Đ-ĐN Shophouse 82.50 88.10 88.10 88.10 25.40 372.20
35 70 Lô giữa ĐN Lưng SH 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
36 70 Lô giữa ĐN Lưng SH 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
37 70 Lô giữa ĐN Lưng SH 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
38 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
39 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
40 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
41 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
42 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
43 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
44 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
45 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
46 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
47 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
48 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
49 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
50 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
51 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
52 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
53 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
54 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
55 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
56 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
57 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
58 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
59 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
60 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
61 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
62 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
63 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
64 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
65 99.5 Lô góc ĐN-N-TN Cây xanh 53.30 58.50 58.50 58.50 24.00 252.80
LK8
1 114 Lô góc TN-T-TB Thương mại 54.80 62.40 62.40 62.40 15.20 257.20
2 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
3 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
4 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
5 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
6 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
7 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
8 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
9 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
10 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
11 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
12 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
13 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
14 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
15 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
16 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
17 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
18 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
19 70 Lô giữa TB Trục chính 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
20 99.5 Lô góc TB-B-ĐB Cây xanh 53.30 58.50 58.50 58.50 24.00 252.80
21 99.5 Lô góc ĐB-Đ-ĐN Cây xanh 53.30 58.50 58.50 58.50 24.00 252.80
22 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
23 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
24 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
25 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
26 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
27 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
28 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
29 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
30 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
31 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
32 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
33 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
34 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
35 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
36 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
37 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
38 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
39 70 Lô giữa ĐN Bình thường 51.40 55.70 55.70 55.70 29.30 247.80
40 97.6 Lô góc ĐN-N-TN Thương mại 49.70 53.10 53.10 53.10 15.70 224.70
41 89.8 Lô giữa TN Thương mại 72.10 74.80 74.80 74.80 32.80 329.30

Hình ảnh dự án